soft touch
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng a soft touch): - Người dễ bị lợi dụng, người cả tin: "soft touch" chỉ một người quá dễ dãi, dễ bị thuyết phục hoặc lừa gạt, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tiền bạc hoặc sự giúp đỡ. - Người dễ mềm lòng: Dùng để mô tả ai đó có tính cách dễ mủi lòng, khó từ chối yêu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nổi tiếng là người dễ bị lợi dụng; ai cũng có thể vay tiền từ anh ta.)
- (Đừng xin cô ấy quyên góp – cô ấy thực sự là người dễ mềm lòng và sẽ cho bạn bất cứ thứ gì.)
- (Kẻ lừa đảo nhắm vào bà cụ vì bà ấy có vẻ là người dễ bị lợi dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a soft touch for something": dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ cho đi thứ gì đó.
- My father is a soft touch for any charity appeal. (Cha tôi là người dễ mềm lòng trước bất kỳ lời kêu gọi từ thiện nào.)
- "to play the soft touch": giả vờ là người dễ dãi để đạt mục đích.
- She played the soft touch to get a discount on the price. (Cô ấy giả vờ là người dễ dãi để được giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft-hearted (tính từ): mềm lòng, dễ xúc động.
- He is too soft-hearted to say no to anyone. (Anh ấy quá mềm lòng để từ chối bất kỳ ai.)
- Tough touch (danh từ, trái nghĩa): người khó bị lợi dụng, cứng rắn.
- She is a tough touch; you can't borrow a penny from her. (Cô ấy là người cứng rắn; bạn không thể vay một xu từ cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Gullible person: người cả tin, dễ bị lừa.
- Pushover: người dễ bị thuyết phục, dễ bị bắt nạt.
- Easy mark: mục tiêu dễ bị lợi dụng (thường trong bối cảnh lừa đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take advantage of: lợi dụng (ai đó).
- They took advantage of his soft touch nature. (Họ đã lợi dụng bản tính dễ bị lợi dụng của anh ta.)
- Give in to: nhượng bộ, chịu thua.
- She always gives in to requests because she is a soft touch. (Cô ấy luôn nhượng bộ trước các yêu cầu vì cô ấy là người dễ mềm lòng.)
Thành ngữ liên quan
- A heart of gold: trái tim vàng (ám chỉ người rất tốt bụng, dễ mềm lòng, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He has a heart of gold, but sometimes he's too much of a soft touch. (Anh ấy có trái tim vàng, nhưng đôi khi quá dễ bị lợi dụng.)
- To be an easy target: là mục tiêu dễ dàng.
- As a soft touch, she is an easy target for con artists. (Là người dễ bị lợi dụng, cô ấy là mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.)